Từ ghép
杨过
Phồn thể: [楊過]Nghĩa tiếng ViệtDương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神雕侠侣 (ShéndiāoXiálǚ); (được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 杨 (Yáng) và 阳 (yáng) đồng âm)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神雕侠侣 (ShéndiāoXiálǚ)
- 2 (được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 杨 (Yáng) và 阳 (yáng) đồng âm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.