Từ ghép
杳如黄鹤
Phồn thể: [杳如黃鶴]Nghĩa tiếng Việtmất hút mãi mãi (thành ngữ); biến mất không dấu vết
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mất hút mãi mãi (thành ngữ)
- 2 biến mất không dấu vết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.