Từ ghép
杳然
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh, im lặng và cô quạnh; xa xăm và mờ mịt; biến mất không dấu vết
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 yên tĩnh, im lặng và cô quạnh
- 2 xa xăm và mờ mịt
- 3 biến mất không dấu vết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.