Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

松滋

Sōngzī
Nghĩa tiếng Việthuyện Tùng Tư (Hồ Bắc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Tùng Tư (Hồ Bắc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

松滋

Phồn thể: [鬆滋]
Sōngzī
Nghĩa tiếng ViệtSongzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Songzi, thành phố cấp huyện ở Jingzhou 荆州 (Jīngzhōu), Hồ Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập