Từ ghép
松潘县
Phồn thể: [松潘縣]Nghĩa tiếng ViệtQuận Tùng Phan (Tây Tạng: zung chu rdzong) tại Châu tự trị Dân tộc Tạng và Dân tộc Khương A Bá 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 Quận Tùng Phan (Tây Tạng: zung chu rdzong) tại Châu tự trị Dân tộc Tạng và Dân tộc Khương A Bá 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.