Từ ghép
极径
Phồn thể: [極徑]Nghĩa
- 1 mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.