Houzii
← Từ điển
Từ ghép

极径

Phồn thể: [極徑]
jíjìng
Nghĩa tiếng Việtmô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập