枇Chữ đơn枇píNghĩa tiếng Việtdùng trong 枇杷 (pípa)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 枇杷 (pípa)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.枇杷pípacây tỳ bà (Eriobotrya japonica); quả tỳ bà枇杷膏pípágāoPei Pa Koa, siro ho độc quyền làm từ thảo dược Trung Quốc truyền thốngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →