Từ ghép
枉费
Phồn thể: [枉費]Nghĩa tiếng Việtphí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.)
- 2 cố gắng trong vô vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.