Chữ đơn
枋
Nghĩa tiếng ViệtSantalum album; cột gỗ vuông
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Santalum album
- 2 cột gỗ vuông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 枋寮thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 枋山thị trấn Fangshan ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 苏枋[蘇枋]cây tô mộc (Caesalpinia sappan)
- 枋寮乡[枋寮鄉]thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 枋山乡[枋山鄉]xã Fangshan ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 苏枋木[蘇枋木]gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc