Từ ghép
枋寮乡
Phồn thể: [枋寮鄉]Nghĩa tiếng Việtthị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.