Từ ghép
林壑
Nghĩa tiếng Việtrừng và khe núi; sự tĩnh lặng của cây cối và thung lũng
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rừng và khe núi
- 2 sự tĩnh lặng của cây cối và thung lũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.