Houzii
← Từ điển
Từ ghép

林甸县

Phồn thể: [林甸縣]
Líndiànxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Lindian ở Đại Khánh 大庆 (Dàqìng), Hắc Long Giang
  • 3 chữ
  • 22 nét