Houzii
← Từ điển
Từ ghép

林芝县

Phồn thể: [林芝縣]
Línzhīxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Nyingchi, tiếng Tạng: Nying khri rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nyingchi, tiếng Tạng: Nying khri rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地区 (Línzhīdìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập