果脯Từ ghép果脯guǒ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtmứt hoa quả2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mứt hoa quảPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.果trái cây; kết quả; kiên quyếtTrang chữ →脯thịt khô; hoa quả sấyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →