Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枞树

Phồn thể: [樅樹]
cōngshù
Nghĩa tiếng Việtcây thông
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cây thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập