Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枪膛

Phồn thể: [槍膛]
qiāngtáng
Nghĩa tiếng Việtlòng súng
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 lòng súng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập