Từ ghép
枷销
Phồn thể: [枷銷]Nghĩa
- 1 ách
- 2 xích
- 3 gông cùm
- 4 ràng buộc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.