Houzii
← Từ điển
Từ ghép

枷销

Phồn thể: [枷銷]
jiāxiāo
Nghĩa tiếng Việtách; xích; gông cùm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ách
  2. 2 xích
  3. 3 gông cùm
  4. 4 ràng buộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập