Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柔滑

róuhuá
Nghĩa tiếng Việtmềm; mịn; mượt mà
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mềm
  2. 2 mịn
  3. 3 mượt mà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập