Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柔肤水

Phồn thể: [柔膚水]
róufūshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước làm mềm da
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nước làm mềm da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập