柘榴石Từ ghép柘榴石zhèliúshíNghĩa tiếng Việtđá ngọc hồng lựu3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đá ngọc hồng lựuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.柘một loại cây có gai; mía; Cudrania trilobaTrang chữ →榴lựuTrang chữ →石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →