Từ ghép
柚木
Nghĩa tiếng Việtcây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phương
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)
- 2 bưởi chùm
- 3 bưởi Đông phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.