Từ ghép
查封
Nghĩa
- 1 phong tỏa
- 2 tịch thu (tài sản)
- 3 niêm phong
- 4 đóng cửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.