Houzii
← Từ điển
Từ ghép

查封

cháfēng
Nghĩa tiếng Việtphong tỏa; tịch thu (tài sản); niêm phong
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong tỏa
  2. 2 tịch thu (tài sản)
  3. 3 niêm phong
  4. 4 đóng cửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập