Từ ghép
查岗
Phồn thể: [查崗]Nghĩa tiếng Việtkiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.)
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểm tra chốt gác
- 2 (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ
- 3 chồng, nhân viên, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.