Từ ghép
查抄
Nghĩa tiếng Việtkiểm kê và tịch thu tài sản tội phạm; khám xét và tịch thu (vật cấm); đột kích
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiểm kê và tịch thu tài sản tội phạm
- 2 khám xét và tịch thu (vật cấm); đột kích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.