Houzii
← Từ điển
Từ ghép

查缉

Phồn thể: [查緝]
chájī
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm và tịch thu (tội phạm, hàng lậu v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập