Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

栀

Phồn thể: [梔]
zhī
Nghĩa tiếng Việtdành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 栀子 (zhīzi)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dành dành
  2. 2 hoa dành dành (Gardenia jasminoides)
  3. 3 giống như 栀子 (zhīzi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập