Chữ Hán
栀
Nghĩadành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 栀子 (zhīzi)
Bộ thủ木
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dành dành; hoa dành dành (Gardenia jasminoides); giống như 栀子 (zhīzi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 卮
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 卮
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.