Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栅门

Phồn thể: [柵門]
zhàmén
Nghĩa tiếng Việtcổng; cửa có song; cửa xoay
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cổng
  2. 2 cửa có song
  3. 3 cửa xoay
  4. 4 cổng logic (điện tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập