Từ ghép
栅门
Phồn thể: [柵門]Nghĩa
- 1 cổng
- 2 cửa có song
- 3 cửa xoay
- 4 cổng logic (điện tử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.