Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标普

Phồn thể: [標普]
Biāo Pǔ
Nghĩa tiếng ViệtStandard and Poor (chỉ số chứng khoán); viết tắt của 标准普尔 (BiāozhǔnPǔ'ěr)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Standard and Poor (chỉ số chứng khoán)
  2. 2 viết tắt của 标准普尔 (BiāozhǔnPǔ'ěr)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập