Từ ghép
标竿
Phồn thể: [標竿]Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiêu chuẩn
- 2 cột làm dấu hoặc biểu tượng
- 3 cột treo cúp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.