Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栉比

Phồn thể: [櫛比]
zhìbǐ
Nghĩa tiếng Việtxếp sát nhau (như răng lược)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xếp sát nhau (như răng lược)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập