Houzii
← Từ điển
Từ ghép

树獭

Phồn thể: [樹獺]
shùtǎ
Nghĩa tiếng Việtcon lười (họ Bradypodidae)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 con lười (họ Bradypodidae)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập