Houzii
← Từ điển
Từ ghép

树篱

Phồn thể: [樹籬]
shùlí
Nghĩa tiếng Việthàng rào cây
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hàng rào cây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập