Từ ghép
栗鸢
Phồn thể: [栗鳶]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Diều hâu Brahminy (Haliastur indus)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Diều hâu Brahminy (Haliastur indus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.