Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桃花扇

Táohuā Shàn
Nghĩa tiếng ViệtĐào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (KǒngShàngrèn)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Đào Hoa Phiến, vở kịch lịch sử về những ngày cuối của triều Minh của Kông Thượng Nhậm 孔尚任 (KǒngShàngrèn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập