Houzii
← Từ điển
Từ ghép

案牍

Phồn thể: [案牘]
àndú
Nghĩa tiếng Việtcông văn hoặc thư từ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 công văn hoặc thư từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập