Từ ghép
桑植县
Phồn thể: [桑植縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (Zhāngjiājiè), Hồ Nam
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 huyện Thương Chí ở Trương Gia Giới 张家界 (Zhāngjiājiè), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.