桓桓Từ ghép桓桓huánhuánNghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; quyền lực2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mạnh mẽ2 quyền lựcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.桓bồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi); to lớn; cột trụ (cũ)Trang chữ →桓bồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi); to lớn; cột trụ (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →