Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huán · Huán

桓

Nghĩabồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi); to lớn; cột trụ (cũ); họ [Huan2]
Bộ thủ木
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huánbồ hòn Trung Quốc (Sapindus mukurossi); to lớn; cột trụ (cũ)
  • Huánhọ [Huan2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 亘

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 亘

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.