Houzii
← Từ điển
Từ ghép

桡骨

Phồn thể: [橈骨]
ráogǔ
Nghĩa tiếng Việtxương quay (giải phẫu); xương cẳng tay
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương quay (giải phẫu)
  2. 2 xương cẳng tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập