Houzii
← Từ điển
Từ ghép

档期

Phồn thể: [檔期]
dàngqī
Nghĩa tiếng Việtkhung thời gian trong lịch trình; khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.); khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khung thời gian trong lịch trình
  2. 2 khung giờ (cho chương trình TV, buổi chụp ảnh, v.v.)
  3. 3 khoảng ngày tổ chức sự kiện (chiếu phim, triển lãm, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập