Từ ghép
桦木科
Phồn thể: [樺木科]Nghĩa tiếng Việthọ Betulaceae (họ cây lá rộng bao gồm bạch dương và tổng quán sủi)
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 họ Betulaceae (họ cây lá rộng bao gồm bạch dương và tổng quán sủi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.