Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梆子腔

bāngziqiāng
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.
  2. 2 nhạc của các loại hý kịch đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập