Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梗王

gěngwáng
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) người làm mọi người cười; người hài hước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập