Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梣树

Phồn thể: [梣樹]
chénshù
Nghĩa tiếng Việtcây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cây tần bì Trung Quốc (Fraxinus chinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập