Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梦呓

Phồn thể: [夢囈]
mèngyì
Nghĩa tiếng Việtnói mơ; mê sảng; nhảm nhí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói mơ
  2. 2 mê sảng
  3. 3 nhảm nhí
  4. 4 hoang tưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập