Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梨果

líguǒ
Nghĩa tiếng Việtquả loại táo
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 quả loại táo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập