Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

梨树

Phồn thể: [梨樹]
líshù
Nghĩa tiếng Việtcây lê
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cây lê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

梨树

Phồn thể: [梨樹]
Líshù
Nghĩa tiếng Việthuyện Lishu ở Siping 四平, Jilin; quận Lishu của thành phố Jixi 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin
  2. 2 quận Lishu của thành phố Jixi 鸡西 (Jīxī), Hắc Long Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập