Houzii
← Từ điển
Từ ghép

梵天

Fàntiān
Nghĩa tiếng ViệtNiết Bàn (trong kinh điển Phật giáo); Thần Brahma (Đấng Sáng Tạo trong Ấn Độ giáo)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Niết Bàn (trong kinh điển Phật giáo)
  2. 2 Thần Brahma (Đấng Sáng Tạo trong Ấn Độ giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập