梵教Từ ghép梵教FànjiàoNghĩa tiếng ViệtBà La Môn giáo2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Bà La Môn giáoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.梵viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo; viết tắt của tiếng Phạn 梵语 (Fànyǔ) hoặc 梵文 (Fànwén); viết tắt của 梵蒂冈 (Fàndìgāng), VaticanTrang chữ →教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →